代换 là gì?
代换 [dài huàn] có nghĩa là thay thế.
Nghĩa của từ 代换 trong tiếng Việt
thay thế
Cách đọc và ghi nhớ 代换
代换 được đọc là dài huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay thế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
代换 [dài huàn] có nghĩa là thay thế.
thay thế
代换 được đọc là dài huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay thế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .