伊斯帕尼奥拉伊斯帕尼奧拉 Yī sī pà ní ào lā 伊斯帕尼奥拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伊斯帕尼奥拉 trong tiếng Việt Hispaniola (đảo Caribe bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan