Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
佛语
fó yǔ

thuật ngữ Phật giáo

Cụm từ
佛诞日
Fó dàn rì

Ngày Phật Đản (mùng 8 tháng 4 âm lịch)

Cụm từ
佛号
fó hào

một trong nhiều danh hiệu của Phật

Cụm từ
佛兰芒语
Fó lán máng yǔ

tiếng Flemish

Cụm từ
佛兰德
Fó lán dé

thuộc về người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Flemish

Cụm từ
佛蒙特州
Fó méng tè zhōu

bang Vermont của Mỹ

Cụm từ
佛蒙特
Fó méng tè

bang Vermont của Mỹ

Cụm từ
佛舍利
Fó shè lì

tro cốt hỏa táng của Phật

Cụm từ
佛罗里达州
Fó luó lǐ dá zhōu

Florida

Cụm từ
佛罗里达
Fú luó lǐ dá

Florida

Cụm từ
佛罗伦萨
Fó luó lún sà

Florence, thành phố ở Ý

Cụm từ
佛罗伦斯
Fó luó lún sī

Florence, thành phố ở Ý (Đài Loan)

Cụm từ
佛经
Fó jīng

kinh Phật; kinh điển Phật giáo

Cụm từ
佛系
fó xì

(từ mới khoảng năm 2017) (khẩu ngữ) thoải mái về mọi thứ (thường dùng để mô tả người trẻ không theo đuổi xã hội thành đạt)

Khẩu ngữ
佛祖
Fó zǔ

Phật Tổ; người sáng lập một phái Phật giáo

Cụm từ
佛珠
fó zhū

Chuỗi hạt niệm Phật

Cụm từ
佛牙
Fó yá

Xá lợi răng Phật (thánh tích)

Cụm từ
佛爷
Fó ye

Phật (cách tôn xưng đối với Tất-đạt-đa Cồ-đàm 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2]); Đức Thánh (chỉ bậc cao tăng Phật giáo); Phật; Trời; hoàng đế; cuối triều Thanh, chỉ đích danh Từ Hy…

Cụm từ
佛洛斯特
Fú luò sī tè

Frost (họ)

Cụm từ
佛洛伊德
Fó luò yī dé

Floyd (tên); Freud (tên); Bác sĩ Sigmund Freud (1856-1939), người sáng lập phân tâm học

Cụm từ
佛法僧目
fó fǎ sēng mù

Bộ Sả, lớp chim bao gồm bói cá và hồng hoàng

Cụm từ
佛法
fó fǎ

Pháp (giáo lý của Đức Phật); giáo lý Phật giáo

Cụm từ
佛朗机铳
Fó lǎng jī chòng

đại bác phương Tây (và kiểu như vậy) thời Minh

Cụm từ
佛朗机炮
Fó lǎng jī pào

đại bác phương Tây (hoặc kiểu phương Tây) thời Minh

Cụm từ
佛朗机
Fó lǎng jī

từ mượn thời Minh chỉ Bồ Đào Nha

Cụm từ
佛朗明哥
fó lǎng míng gē

flamenco (Đài Loan) (từ mượn)

Cụm từ
佛朗哥
Fó lǎng gē

Franco (tên); Tổng tư lệnh Francisco Franco Bahamonde (1892-1975), nhà độc tài và nguyên thủ quốc gia Tây Ban Nha 1939-1975

Cụm từ
佛书
Fó shū

Kinh điển Phật giáo

Cụm từ
佛教语
Fó jiào yǔ

Thuật ngữ Phật giáo

Cụm từ
佛教徒
Fó jiào tú

Phật tử

Cụm từ