佛朗机铳佛朗機銃 Fó lǎng jī chòng 佛朗机铳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 佛朗机铳 trong tiếng Việt đại bác phương Tây (và kiểu như vậy) thời Minh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan