Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛朗机铳佛朗機銃

Fó lǎng jī chòng

佛朗机铳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛朗机铳 trong tiếng Việt

đại bác phương Tây (và kiểu như vậy) thời Minh

Tra từ liên quan