佛教语 là gì?
佛教语 [Fó jiào yǔ] có nghĩa là Thuật ngữ Phật giáo.
Nghĩa của từ 佛教语 trong tiếng Việt
Thuật ngữ Phật giáo
Cách đọc và ghi nhớ 佛教语
佛教语 được đọc là Fó jiào yǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Thuật ngữ Phật giáo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .