Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛法僧目

fó fǎ sēng mù

佛法僧目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛法僧目 trong tiếng Việt

Bộ Sả, lớp chim bao gồm bói cá và hồng hoàng

Tra từ liên quan