Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛经佛經

Fó jīng

佛经 là gì?

佛经 [Fó jīng] có nghĩa là kinh Phật; kinh điển Phật giáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛经 trong tiếng Việt

  1. kinh Phật
  2. kinh điển Phật giáo

Cách đọc và ghi nhớ 佛经

佛经 được đọc là Fó jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh Phật; kinh điển Phật giáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan