Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛牙

Fó yá

佛牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛牙 trong tiếng Việt

Xá lợi răng Phật (thánh tích)

Tra từ liên quan