Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
借鉴
jiè jiàn

học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)

Cụm từ
借镜
jiè jìng

(Đài Loan) học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)

Cụm từ
借钱
jiè qián

vay tiền; cho mượn tiền

Cụm từ
借重
jiè zhòng

dựa vào ai đó để được hỗ trợ

Cụm từ
借酒浇愁
jiè jiǔ jiāo chóu

nhấn chìm nỗi sầu (trong rượu)

Cụm từ
借过
jiè guò

xin lỗi (ví dụ: vui lòng cho qua)

Cụm từ
借账
jiè zhàng

vay tiền; đi vay

Cụm từ
借资挹注
jiè zī yì zhù

tận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác (thành ngữ)

Thành ngữ
借贷
jiè dài

vay hoặc cho vay tiền; khoản ghi nợ và có trên bảng cân đối kế toán

Cụm từ
借读
jiè dú

học tạm thời ở trường

Cụm từ
借译词
jiè yì cí

từ mô phỏng

Cụm từ
借译
jiè yì

dịch vay; mô phỏng

Cụm từ
借调
jiè diào

điều chuyển tạm thời (nhân sự)

Cụm từ
借词
jiè cí

từ vay; mượn cớ

Cụm từ
借记卡
jiè jì kǎ

thẻ ghi nợ

Cụm từ
借记
jiè jì

ghi nợ

Cụm từ
借花献佛
jiè huā xiàn Fó

nghĩa đen: dâng Phật hoa mượn (thành ngữ); nghĩa bóng: lấy lòng hoặc gây ảnh hưởng bằng tài sản của người khác; đạo văn

Thành ngữ
借腹生子
jiè fù shēng zǐ

mang thai hộ

Cụm từ
借给
jiè gěi

cho ai đó mượn

Cụm từ
借箸
jiè zhù

nghĩa đen: mượn đũa; lên kế hoạch cho người khác

Cụm từ
借端
jiè duān

mượn cớ

Cụm từ
借用
jiè yòng

mượn cái gì đó để dùng cho việc khác; mượn ý tưởng để dùng cho bản thân

Cụm từ
借火
jiè huǒ

mượn lửa (châm thuốc)

Cụm từ
借壳
jiè ké

(tài chính) thâu tóm một công ty làm vỏ bọc

Cụm từ
借款人
jiè kuǎn rén

người vay

Cụm từ
借款
jiè kuǎn

cho vay tiền; vay tiền; khoản vay

Cụm từ
借机
jiè jī

tận dụng cơ hội

Cụm từ
借条
jiè tiáo

giấy vay nợ; biên nhận nợ

Cụm từ
借东风
jiè dōng fēng

nghĩa đen: mượn gió đông (thành ngữ); nghĩa bóng: nhờ sự giúp đỡ của ai đó

Thành ngữ
借书证
jiè shū zhèng

thẻ thư viện

Cụm từ