Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
借壳借殼

jiè ké

借壳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 借壳 trong tiếng Việt

(tài chính) thâu tóm một công ty làm vỏ bọc

Tra từ liên quan