借壳借殼 jiè ké 借壳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 借壳 trong tiếng Việt (tài chính) thâu tóm một công ty làm vỏ bọc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan