借贷借貸 jiè dài 借贷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 借贷 trong tiếng Việt vay hoặc cho vay tiềnkhoản ghi nợ và có trên bảng cân đối kế toán 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan