Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
借镜借鏡

jiè jìng

借镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 借镜 trong tiếng Việt

(Đài Loan) học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)

Tra từ liên quan