借鉴借鑒
借鉴 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 借鉴 trong tiếng Việt
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)