Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
公共行政
gōng gòng xíng zhèng

hành chính công

Cụm từ
公共秩序
gōng gòng zhì xù

trật tự công cộng

Cụm từ
公共知识分子
gōng gòng zhī shi fèn zǐ

trí thức công cộng (đôi khi dùng với nghĩa chê bai)

Cụm từ
公共汽车站
gōng gòng qì chē zhàn

trạm xe buýt; nhà ga xe buýt

Cụm từ
公共汽车
gōng gòng qì chē

xe buýt; LT:輛|辆[liang4],班[ban1]

Cụm từ
公共安全罪
gōng gòng ān quán zuì

tội xâm phạm trật tự công cộng

Cụm từ
公共场所
gōng gòng chǎng suǒ

nơi công cộng

Cụm từ
公共团体
gōng gòng tuán tǐ

tổ chức công cộng

Cụm từ
公共假期
gōng gòng jià qī

kỳ nghỉ lễ chung

Cụm từ
公共休息室
gōng gòng xiū xī shì

phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung

Cụm từ
公共交通
gōng gòng jiāo tōng

giao thông công cộng; vận tải hành khách công cộng

Cụm từ
公共交换电话网路
gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

Cụm từ
公共事业
gōng gòng shì yè

tiện ích công cộng; doanh nghiệp nhà nước; tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện

Cụm từ
公共
gōng gòng

công cộng; chung; công

Cụm từ
公公
gōng gong

bố chồng; cha chồng; ông; ông cụ; (cách gọi cũ cho thái giám)

Cụm từ
公两
gōng liǎng

lạng (hectogram)

Cụm từ
公克
gōng kè

gram

Cụm từ
公元前
gōng yuán qián

TCN (trước Công Nguyên); trước Công Nguyên

Cụm từ
公元
gōng yuán

Công Nguyên; Kỷ Nguyên Chung; Sau Công Nguyên

Cụm từ
公允价值
gōng yǔn jià zhí

giá trị hợp lý (kế toán)

Cụm từ
公允
gōng yǔn

công bằng; hợp lý

Cụm từ
公仆
gōng pú

công chức; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
公伤事故
gōng shāng shì gù

tai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việc

Cụm từ
公伤
gōng shāng

chấn thương liên quan đến công việc

Cụm từ
公债券
gōng zhài quàn

trái phiếu công

Cụm từ
公债
gōng zhài

trái phiếu chính phủ

Cụm từ
公假
gōng jià

nghỉ phép công (ví dụ: nghỉ thai sản, nghỉ ốm hoặc nghỉ để lo công việc chính thức)

Cụm từ
公倍数
gōng bèi shù

bội số chung

Cụm từ
公倍式
gōng bèi shì

biểu thức bội chung

Cụm từ
公信力
gōng xìn lì

sự tin cậy của công chúng; độ tin cậy

Cụm từ