公共交通
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公共交通
giao thông công cộng; vận tải hành khách công cộng
Giản thể公共交通
Phồn thể公共交通
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng