Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
公告
gōng gào

đăng thông báo; thông báo

Cụm từ
公合
gōng gě

decilit

Cụm từ
公司理财
gōng sī lǐ cái

tài chính công ty; tài chính doanh nghiệp

Cụm từ
公司法
gōng sī fǎ

luật công ty; luật doanh nghiệp; luật pháp về công ty

Cụm từ
公司治理
gōng sī zhì lǐ

quản trị công ty

Cụm từ
公司会议
gōng sī huì yì

cuộc họp công ty

Cụm từ
公司债
gōng sī zhài

trái phiếu doanh nghiệp (tài chính)

Cụm từ
公司三明治
gōng sī sān míng zhì

bánh mì kẹp club

Cụm từ
公司
gōng sī

công ty; hãng; tập đoàn; LT:家[jia1]

Cụm từ
公卿
gōng qīng

quan chức cấp cao trong triều đình của hoàng đế Trung Hoa

Cụm từ
公升
gōng shēng

lít

Cụm từ
公勺
gōng sháo

muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺[shao2]

Viết tắt
公募
gōng mù

phát hành công khai (đầu tư)

Cụm từ
公务舱
gōng wù cāng

hạng thương gia (du lịch máy bay)

Cụm từ
公务员
gōng wù yuán

công chức; người làm việc văn phòng

Cụm từ
公务人员
gōng wù rén yuán

nhân viên chính phủ

Cụm từ
公务
gōng wù

công vụ

Cụm từ
公制单位
gōng zhì dān wèi

đơn vị đo lường hệ mét

Cụm từ
公制
gōng zhì

hệ mét

Cụm từ
公判
gōng pàn

dư luận; công bố phán quyết tại phiên tòa

Cụm từ
公分
gōng fēn

xen-ti-mét (cm); gam (g)

Cụm từ
公函
gōng hán

công văn

Cụm từ
公出
gōng chū

đi công tác

Cụm từ
公共零点
gōng gòng líng diǎn

nghiệm chung (của hệ phương trình)

Cụm từ
公共关系
gōng gòng guān xì

quan hệ công chúng

Cụm từ
公共开支
gōng gòng kāi zhī

chi tiêu công cộng

Cụm từ
公共道德
gōng gòng dào dé

đạo đức công cộng; đạo đức xã hội

Cụm từ
公共财产
gōng gòng cái chǎn

tài sản công cộng

Cụm từ
公共设施
gōng gòng shè shī

cơ sở hạ tầng; công trình công cộng

Cụm từ
公共卫生
gōng gòng wèi shēng

y tế công cộng

Cụm từ