Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公伤公傷

gōng shāng

公伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公伤 trong tiếng Việt

chấn thương liên quan đến công việc

Tra từ liên quan