Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公仆公僕

gōng pú

公仆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公仆 trong tiếng Việt

công chức; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan