公共安全罪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公共安全罪
tội xâm phạm trật tự công cộng
Giản thể公共安全罪
Phồn thể公共安全罪
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng