公伤事故公傷事故 gōng shāng shì gù 公伤事故 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公伤事故 trong tiếng Việt tai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan