公共休息室 gōng gòng xiū xī shì 公共休息室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公共休息室 trong tiếng Việt phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan