Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公共休息室

gōng gòng xiū xī shì

公共休息室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公共休息室 trong tiếng Việt

phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung

Tra từ liên quan