Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

sâu

Từ vựng
冘豫
yóu yù

biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]

Cụm từ
冘疑
yóu yí

biến thể của 猶疑|犹疑[you2 yi2]

Cụm từ
yóu

(hình thức liên kết) chủ yếu dùng trong 冘豫[you2 yu4] hoặc 冘疑[you2 yi2]

Từ vựng
yín

tiến lên; tiến tới

Từ vựng
冗余
rǒng yú

dư thừa

Cụm từ
冗食
rǒng shí

ăn không làm

Cụm từ
冗杂
rǒng zá

nhiều và đa dạng; lẫn lộn

Cụm từ
冗长辩论
rǒng cháng biàn lùn

câu giờ lập pháp

Cụm từ
冗长度
rǒng cháng dù

(mức độ) dư thừa

Cụm từ
冗长
rǒng cháng

dài dòng và tẻ nhạt; dư thừa; thừa thãi; thừa; dài dòng (trong viết)

Cụm từ
冗辞
rǒng cí

biến thể của 冗詞|冗词[rong3 ci2]

Cụm từ
冗赘词
rǒng zhuì cí

lời thừa (ngôn ngữ học)

Cụm từ
冗赘
rǒng zhuì

dài dòng

Cụm từ
冗费
rǒng fèi

chi phí không cần thiết

Cụm từ
冗语
rǒng yǔ

dài dòng; lời nói dài dòng

Cụm từ
冗词
rǒng cí

lặp từ; ngôn từ thừa

Cụm từ
冗言
rǒng yán

lời nói rườm rà (ngôn ngữ học)

Cụm từ
冗职
rǒng zhí

vị trí dư thừa

Cụm từ
冗繁
rǒng fán

linh tinh

Cụm từ
冗笔
rǒng bǐ

từ ngữ thừa (trong văn viết); nét bút thừa (trong thư pháp)

Cụm từ
冗条子
rǒng tiáo zi

cành không cần thiết (của cây, v.v.)

Cụm từ
冗数
rǒng shù

con số thừa

Cụm từ
冗散
rǒng sǎn

(văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp; (văn học) (văn viết) thong thả và dài dòng

Cụm từ
冗官
rǒng guān

quan chức dư thừa

Cụm từ
冗员
rǒng yuán

nhân sự dư thừa; nhân viên không cần thiết

Cụm từ
冗务
rǒng wù

công việc linh tinh

Cụm từ
冗冗
rǒng rǒng

nhiều; quá mức; đông đảo

Cụm từ
冗兵
rǒng bīng

quân lính thừa

Cụm từ
冗位
rǒng wèi

vị trí dư thừa

Cụm từ