Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冗位

rǒng wèi

冗位 là gì?

冗位 [rǒng wèi] có nghĩa là vị trí dư thừa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冗位 trong tiếng Việt

vị trí dư thừa

Cách đọc và ghi nhớ 冗位

冗位 được đọc là rǒng wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vị trí dư thừa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan