Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冗杂冗雜

rǒng zá

冗杂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冗杂 trong tiếng Việt

  1. nhiều và đa dạng
  2. lẫn lộn
Tra từ liên quan