Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
rǒng

không cần thiết; thừa; thừa thãi; lịch trình bận rộn

Từ vựng

bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14), xuất hiện trong 軍|军[jun1], 冠[guan1] v.v., còn gọi là 禿寶蓋|秃宝盖[tu1 bao3 gai4] hoặc 平寶蓋|平宝盖[ping2 bao3 gai4]

Từ vựng
冕雀
miǎn què

(loài chim ở Trung Quốc) chim tit hoàng gia (Melanochlora sultanea)

Cụm từ
冕柳莺
miǎn liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu vàng (Phylloscopus coronatus)

Cụm từ
冕宁县
Miǎn níng xiàn

huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
冕宁
Miǎn níng

huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
冕冠
miǎn guān

xem 冕[mian3]

Cụm từ
miǎn

vương miện dạng tấm ngang với đồ trang trí treo; miện hoàng gia

Từ vựng

mũ của triều đại Ân

Từ vựng
gòu

phòng trong của cung điện; mười tỷ

Từ vựng
冒风险
mào fēng xiǎn

mạo hiểm

Cụm từ
冒题
mào tí

cách viết mà không giới thiệu chủ đề chính ban đầu (ngược lại: 破題|破题[po4 ti2])

Cụm từ
冒头
mào tóu

xuất hiện; nảy sinh; hơn một chút

Cụm từ
冒领
mào lǐng

chiếm đoạt bằng mạo danh; khai man là của mình

Cụm từ
冒顶
mào dǐng

(khai thác mỏ) sập mái; bị sập mái

Cụm từ
冒雨
mào yǔ

đội mưa

Cụm từ
冒险者
mào xiǎn zhě

người phiêu lưu

Cụm từ
冒险家
mào xiǎn jiā

nhà thám hiểm

Cụm từ
冒险主义
mào xiǎn zhǔ yì

chủ nghĩa mạo hiểm (một sai lầm cánh tả chống lại đường lối của Mao trong những năm 1930)

Cụm từ
冒险
mào xiǎn

mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm; cuộc phiêu lưu

Cụm từ
冒进
mào jìn

tiến lên một cách vội vàng

Cụm từ
冒号
mào hào

dấu hai chấm (dấu câu)

Cụm từ
冒着
mào zhe

đương đầu; đối mặt với nguy hiểm

Cụm từ
冒纳罗亚
Mào nà luó yà

Moanalua, núi lửa ở Hawaii

Cụm từ
冒用
mào yòng

sử dụng trái phép (danh tính của người khác, v.v.)

Cụm từ
冒生命危险
mào shēng mìng wēi xiǎn

liều mạng

Cụm từ
冒犯者
mào fàn zhě

người xúc phạm

Cụm từ
冒犯
mào fàn

xúc phạm

Cụm từ
冒牌货
mào pái huò

hàng giả; hàng nhái; đồ giả mạo

Cụm từ
冒牌
mào pái

giả mạo; kẻ mạo danh; lang băm; thương hiệu nhái

Cụm từ