Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冗长度冗長度

rǒng cháng dù

冗长度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冗长度 trong tiếng Việt

(mức độ) dư thừa

Tra từ liên quan