Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冗员冗員

rǒng yuán

冗员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冗员 trong tiếng Việt

  1. nhân sự dư thừa
  2. nhân viên không cần thiết
Tra từ liên quan