Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冗条子冗條子

rǒng tiáo zi

冗条子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冗条子 trong tiếng Việt

cành không cần thiết (của cây, v.v.)

Tra từ liên quan