Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
冰冻
bīng dòng

đóng băng

Cụm từ
冰凌
bīng líng

cột băng

Cụm từ
冰冷
bīng lěng

lạnh như băng

Cụm từ
冰上运动
bīng shàng yùn dòng

thể thao trên băng

Cụm từ
bīng

băng; LT:塊|块[kuai4]; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh; (người) lạnh lùng; không thân thiện; (lóng) ma túy đá

Từ vựng
Gāng

họ [Gang1]

Từ vựng
冬青树
dōng qīng shù

cây nhựa ruồi

Cụm từ
冬青
dōng qīng

cây nhựa ruồi

Cụm từ
冬闲
dōng xián

mùa đông nhàn rỗi (nông nghiệp)

Cụm từ
冬运会
dōng yùn huì

thế vận hội mùa đông

Cụm từ
冬衣
dōng yī

quần áo mùa đông

Cụm từ
冬虫夏草
dōng chóng - xià cǎo

đông trùng hạ thảo (Ophiocordyceps sinensis) (Nấm phát triển bên trong cơ thể của một con sâu, cuối cùng mọc ra thể quả có cuống từ đầu con sâu, và là một thành phần quý giá, đắt…

Cụm từ
冬蛰
dōng zhé

sự ngủ đông

Cụm từ
冬菜
dōng cài

cải bắp hoặc cải bẹ khô được bảo quản

Cụm từ
冬菇
dōng gū

nấm hương donko, một loại nấm hương quý (Lentinula edodes) được trồng vào mùa đông, có thịt dày và mũ nấm hơi mở

Cụm từ
冬至点
Dōng zhì diǎn

điểm chí đông

Cụm từ
冬至
Dōng zhì

Đông Chí, tiết thứ 22 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 22 tháng 12 đến 5 tháng 1

Cụm từ
冬耕
dōng gēng

cày mùa đông

Cụm từ
冬粉
dōng fěn

(Đài Loan) miến; bún tàu từ đậu xanh

Cụm từ
冬节
Dōng jié

xem 冬至[Dong1 zhi4]

Cụm từ
冬笋
dōng sǔn

măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)

Cụm từ
冬眠
dōng mián

ngủ đông; trú đông

Cụm từ
冬病夏治
dōng bìng xià zhì

trị bệnh mùa đông vào mùa hè (y học cổ truyền)

Cụm từ
冬瓜
dōng guā

bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng; bí xanh; bí Trung Quốc

Cụm từ
冬烘
dōng hōng

nông cạn; không có học

Cụm từ
冬残奥会
Dōng Cán ào huì

Thế vận hội Paralympic Mùa đông

Cụm từ
冬歇期
dōng xiē qī

kỳ nghỉ đông

Cụm từ
冬月
Dōng yuè

tháng mười một âm lịch

Cụm từ
冬山乡
Dōng shān Xiāng

Thị trấn Dongshan hoặc Tungshan ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
冬山
Dōng shān

Thị trấn Dongshan hoặc Tungshan ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ