Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬月

Dōng yuè

冬月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬月 trong tiếng Việt

tháng mười một âm lịch

Tra từ liên quan