Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬蛰冬蟄

dōng zhé

冬蛰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬蛰 trong tiếng Việt

sự ngủ đông

Tra từ liên quan