Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬笋冬筍

dōng sǔn

冬笋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬笋 trong tiếng Việt

măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)

Tra từ liên quan