冬笋冬筍 dōng sǔn 冬笋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冬笋 trong tiếng Việt măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan