Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬粉

dōng fěn

冬粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬粉 trong tiếng Việt

(Đài Loan) miến; bún tàu từ đậu xanh

Tra từ liên quan