Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬耕

dōng gēng

冬耕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬耕 trong tiếng Việt

cày mùa đông

Tra từ liên quan