Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
刮痧
guā shā

gua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
刮擦
guā cā

làm xước

Cụm từ
刮掉
guā diào

cạo đi; cạo bỏ (râu, v.v.); (gió) thổi bay đi

Cụm từ
刮勺
guā sháo

cái nạo; bàn xoa; dụng cụ trét bột

Cụm từ
刮刮乐
guā guā lè

xổ số cào trúng thưởng

Cụm từ
刮刮叫
guā guā jiào

biến thể của 呱呱叫[gua1 gua1 jiao4]

Cụm từ
刮刮卡
guā guā kǎ

thẻ cào trúng thưởng

Cụm từ
刮刀
guā dāo

dao bay; dụng cụ cạo

Cụm từ
刮伤
guā shāng

vết xước (vết thương); vết trầy (hư hỏng vật thể)

Cụm từ
guā

cạo; thổi; cạo râu; cướp đoạt; tống tiền

Từ vựng
删除
shān chú

xóa; hủy

Cụm từ
删简压缩
shān jiǎn yā suō

đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn

Cụm từ
删节
shān jié

rút gọn; cắt giảm văn bản để xuất bản

Cụm từ
删减
shān jiǎn

rút gọn (một văn bản); cắt bỏ (trong phim); cắt giảm (ngân sách, chương trình học)

Cụm từ
删改
shān gǎi

chỉnh sửa; sửa đổi; thay đổi (tài liệu viết)

Cụm từ
删掉
shān diào

xóa

Cụm từ
删帖
shān tiě

xóa bài trên diễn đàn

Cụm từ
删去
shān qù

xóa

Cụm từ
删剪
shān jiǎn

cắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt

Cụm từ
shān

xóa

Từ vựng
利默里克
Lì mò lǐ kè

Limerick, Ireland

Cụm từ
利马索尔
Lì mǎ suǒ ěr

Limassol, Síp; Lemesos

Cụm từ
利马窦
Lì Mǎ dòu

Matteo Ricci (1552-1610), nhà truyền giáo Dòng Tên và dịch giả ở Trung Quốc thời Minh; phiên âm sai của 利瑪竇|利玛窦

Cụm từ
利马
Lì mǎ

Lima, thủ đô của Peru

Cụm từ
利雅德
Lì yǎ dé

Riyadh, thủ đô của Ả Rập Xê Út (Đài Loan)

Cụm từ
利雅得
Lì yǎ dé

Riyadh, thủ đô của Ả Rập Xê Út

Cụm từ
利隆圭
Lì lóng guī

Lilongwe, thủ đô của Malawi

Cụm từ
利钱
lì qián

tiền lãi (của khoản vay, v.v.)

Cụm từ
利通区
Lì tōng qū

quận Lợi Thông của thành phố Ngô Trung 吳忠市|吴忠市[Wu2 zhong1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
利辛县
Lì xīn Xiàn

Lixin, một huyện ở Bạc Châu 亳州[Bo2 zhou1], An Huy

Cụm từ