删除
xóa; hủy
xóa; hủy
删除 thường mang nghĩa “xóa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 删除, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xóa
›删帖shān tiěxóa bài trên diễn đàn
›删去shān qùxóa
›删简压缩shān jiǎn yā suōđơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn
›删节shān jiérút gọn; cắt giảm văn bản để xuất bản
›删减shān jiǎnrút gọn (một văn bản); cắt bỏ (trong phim); cắt giảm (ngân sách, chương trình học)
›删改shān gǎichỉnh sửa; sửa đổi; thay đổi (tài liệu viết)
›删剪shān jiǎncắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.