Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刮擦

guā cā

刮擦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刮擦 trong tiếng Việt

làm xước

Tra từ liên quan