Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
创口贴
chuāng kǒu tiē

băng cá nhân

Cụm từ
创口
chuāng kǒu

vết thương; vết cắt

Cụm từ
创汇
chuàng huì

kiếm ngoại tệ

Cụm từ
创制
chuàng zhì

xây dựng; thiết lập; tạo ra

Cụm từ
创利
chuàng lì

tạo lợi nhuận

Cụm từ
创刊号
chuàng kān hào

số đầu tiên

Cụm từ
创刊
chuàng kān

bắt đầu xuất bản; thành lập tạp chí

Cụm từ
创优
chuàng yōu

phấn đấu để xuất sắc

Cụm từ
创价学会
Chuàng jià Xué huì

Hiệp hội Soka Gakkai Quốc tế

Cụm từ
创伤后心理压力紧张综合症
chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng

rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)

Cụm từ
创伤后压力紊乱
chuāng shāng hòu yā lì wěn luàn

rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD

Cụm từ
创伤后压力
chuāng shāng hòu yā lì

stress hậu chấn thương

Cụm từ
创伤后
chuāng shāng hòu

hậu chấn thương

Cụm từ
创伤
chuāng shāng

vết thương; chấn thương; tổn thương

Cụm từ
创作者
chuàng zuò zhě

người sáng tạo; tác giả

Cụm từ
创作力
chuàng zuò lì

tính sáng tạo

Cụm từ
创作
chuàng zuò

sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo

Cụm từ
创世论
chuàng shì lùn

thuyết sáng tạo

Cụm từ
创世记
Chuàng shì jì

Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)

Cụm từ
创世纪
chuàng shì jì

thần thoại sáng thế

Cụm từ
创世
chuàng shì

sự sáng tạo thế giới

Cụm từ
创下高票房
chuàng xià gāo piào fáng

lập kỷ lục phòng vé

Cụm từ
创下
chuàng xià

thiết lập; lập (kỷ lục mới)

Cụm từ
chuàng

khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)

Từ vựng
剀切
kǎi qiè

sâu sắc; đúng trọng tâm; tận tâm; tận tụy

Cụm từ
kǎi

dùng trong 剴切|剀切[kai3 qie4]

Từ vựng
zhá

biến thể của 札[zha2]

Từ vựng

lưỡi câu; lưỡi liềm

Từ vựng
割鸡焉用牛刀
gē jī yān yòng niú dāo

nghĩa đen: tại sao dùng dao mổ trâu để mổ gà? (thành ngữ); nghĩa bóng: phí công cho chuyện nhỏ nhặt; cũng viết là 殺雞焉用牛刀|杀鸡焉用牛刀[sha1 ji1 yan1 yong4 niu2 dao1]

Thành ngữ
割除
gē chú

cắt bỏ; phẫu thuật cắt bỏ

Cụm từ