Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
黑手
hēi shǒu

(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau; bàn tay đen; (Đài Loan) thợ máy; lao động chân tay; công nhân lao động tay chân

Cụm từ
黑户
hēi hù

cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký; cửa hàng không có giấy phép

Cụm từ
黑忽忽
hēi hū hū

biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]

Cụm từ
黑心食品
hēi xīn shí pǐn

sản phẩm thực phẩm bị ô nhiễm nhưng được tiếp thị một cách vô lương tâm là lành mạnh

Cụm từ
黑心
hēi xīn

tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)

Cụm từ
黑影
hēi yǐng

bóng tối; bóng đen; chạng vạng

Cụm từ
黑店
hēi diàn

nghĩa đen: quán trọ giết và cướp khách (đặc biệt trong tiểu thuyết truyền thống); nghĩa bóng: lừa đảo; kinh doanh bảo kê; cướp giữa ban ngày

Cụm từ
黑帮
hēi bāng

nhóm tội phạm; băng đảng tội phạm; tổ chức tội phạm

Cụm từ
黑幕
hēi mù

chi tiết ẩn giấu; mánh khóe bẩn thỉu; bí mật đen tối

Cụm từ
黑帖
hēi tiě

thư nặc danh với lời lẽ ác ý

Cụm từ
黑市
hēi shì

chợ đen

Cụm từ
黑山县
Hēi shān xiàn

Huyện Heishan ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh

Cụm từ
黑山
Hēi shān

Montenegro, cựu Nam Tư; Huyện Heishan ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh

Cụm từ
黑屁
hēi pì

(slang) xạo sự

Tiếng lóng xã hội
黑尿症
hēi niào zhèng

bệnh alkapton niệu

Cụm từ
黑尾鸥
hēi wěi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển đuôi đen (Larus crassirostris)

Cụm từ
黑尾蜡嘴雀
hēi wěi là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ mỏ sáp đuôi đen (Eophona migratoria)

Cụm từ
黑尾塍鹬
hēi wěi chéng yù

(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thẳng đuôi đen (Limosa limosa)

Cụm từ
黑尾地鸦
hēi wěi dì yā

(loài chim ở Trung Quốc) khách đất Mông Cổ (Podoces hendersoni)

Cụm từ
黑客松
hēi kè sōng

hackathon (từ mượn)

Cụm từ
黑客文
hēi kè wén

thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet

Cụm từ
黑客帝国
Hēi kè Dì guó

The Matrix (phim 1999)

Cụm từ
黑客
hēi kè

hacker (máy tính) (từ mượn)

Cụm từ
黑子
hēi zi

(tiếng lóng) kẻ ghét; người gièm pha

Tiếng lóng xã hội
黑奴吁天录
Hēi nú yù tiān lù

"Túp lều của chú Tom", được dịch và phóng tác bởi Lin Shu 林紓|林纾

Cụm từ
黑天半夜
hēi tiān bàn yè

nghĩa đen: trời đen lúc nửa đêm; rất khuya (thành ngữ)

Thành ngữ
黑夜
hēi yè

đêm

Cụm từ
黑压压
hēi yā yā

xem 烏壓壓|乌压压[wu1 ya1 ya1]

Cụm từ
黑塞哥维那
Hēi sài gē wéi nà

Herzegovina

Cụm từ
黑嘴鸥
hēi zuǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Saunders (Chroicocephalus saundersi)

Cụm từ