Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜烈鮮烈

xiān liè

鲜烈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜烈 trong tiếng Việt

tươi mới và mãnh liệt; sống động

Tra từ liên quan