鲜活货物 là gì?
鲜活货物 [xiān huó huò wù] có nghĩa là hàng hóa sống.
Nghĩa của từ 鲜活货物 trong tiếng Việt
hàng hóa sống
Cách đọc và ghi nhớ 鲜活货物
鲜活货物 được đọc là xiān huó huò wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng hóa sống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .