Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜活货物鮮活貨物

xiān huó huò wù

鲜活货物 là gì?

鲜活货物 [xiān huó huò wù] có nghĩa là hàng hóa sống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜活货物 trong tiếng Việt

hàng hóa sống

Cách đọc và ghi nhớ 鲜活货物

鲜活货物 được đọc là xiān huó huò wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng hóa sống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan