Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜活鮮活

xiān huó

鲜活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜活 trong tiếng Việt

sinh động; sống động; (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi

Tra từ liên quan