Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gěng

鲠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲠 trong tiếng Việt

bị mắc nghẹn bởi thức ăn; (văn học) mắc xương cá trong họng

Tra từ liên quan