鲲鹏鯤鵬
鲲鹏 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鲲鹏 trong tiếng Việt
kun 鯤|鲲[kun1] và peng 鵬|鹏[Peng2], loài vật thần thoại; peng, một loài chim khổng lồ hóa thân từ kun
kun 鯤|鲲[kun1] và peng 鵬|鹏[Peng2], loài vật thần thoại; peng, một loài chim khổng lồ hóa thân từ kun