Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜货鮮貨

xiān huò

鲜货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜货 trong tiếng Việt

nông sản; trái cây và rau tươi; thủy sản tươi; thuốc thảo dược tươi

Tra từ liên quan