鲜货鮮貨 xiān huò 鲜货 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鲜货 trong tiếng Việt nông sản; trái cây và rau tươi; thủy sản tươi; thuốc thảo dược tươi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan