Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜花鮮花

xiān huā

鲜花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜花 trong tiếng Việt

hoa; hoa tươi; lượng từ: 朵[duo3]

Tra từ liên quan