鲜花鮮花 xiān huā 鲜花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鲜花 trong tiếng Việt hoa; hoa tươi; lượng từ: 朵[duo3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan