Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲤鱼旗鯉魚旗

lǐ yú qí

鲤鱼旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲤鱼旗 trong tiếng Việt

koinobori, cá chép giấy Nhật Bản bay trong gió để mừng Ngày Thiếu nhi

Tra từ liên quan