鲜艳鮮艷 xiān yàn 鲜艳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鲜艳 trong tiếng Việt màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan