Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原子钟原子鐘

yuán zǐ zhōng

原子钟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原子钟 trong tiếng Việt

đồng hồ nguyên tử

Tra từ liên quan