Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原子笔原子筆

yuán zǐ bǐ

原子笔 là gì?

原子笔 [yuán zǐ bǐ] có nghĩa là bút bi; cũng viết 圓珠筆|圆珠笔.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原子笔 trong tiếng Việt

  1. bút bi
  2. cũng viết 圓珠筆|圆珠笔

Cách đọc và ghi nhớ 原子笔

原子笔 được đọc là yuán zǐ bǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bút bi; cũng viết 圓珠筆|圆珠笔”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan